Kinh doanh sản xuất điện ở nước ngoài
Danh sách dự án
Tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2024
| Quốc gia/Khu vực | Tên dự án | Phương pháp phát điện | Đầu ra(10000kW) | Tỷ lệ đầu tư của chúng tôi(%) | Sản lượng vốn cổ phần(10000kW) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | 11 dự án | 640.2 | 251.1 | |||
| Biên giới | CCGT Khí※1 | 83.0 | 31.0 | 25.7 | ||
| Năng lượng Elwood | SCGT khí※2 | 135.0 | 50.0 | 67.5 | ||
| Xứ Xanh | CCGT Khí | 79.5 | 50.0 | 39.8 | ||
| 3 nhà máy điện khí miền Đông | Bãi thông | CCGT Khí | 8.0 | 50.0 | 4.0 | |
| Equus | SCGT khí | 4.8 | 50.0 | 2.4 | ||
| Fluvana | CCGT Khí | 88.5 | 15.0 | 13.3 | ||
| Hỏa lực Long Island 2 | Edgewood | SCGT khí | 8.8 | 50.0 | 4.4 | |
| Shorham | SCGT nhiên liệu máy bay phản lực | 9.0 | 50.0 | 4.5 | ||
| Orange Grove | SCGT khí | 9.6 | 50.0 | 4.8 | ||
| Westmoreland | CCGT Khí | 94.0 | 25.0 | 23.5 | ||
| Jackson | CCGT Khí | 120.0 | 100.0 | 61.2 | ||
| Thái Lan | 14 dự án | 556.3 | 312.4 | |||
| Royet | Sinh khối (trấu) | 0.9 | 24.7 | 0.2 | ||
| Eguco Kogen | CCGT Khí | 7.4 | 20.0 | 1.5 | ||
| Yara | Sinh khối (chất thải gỗ cao su) | 2.0 | 49.0 | 1.0 | ||
| Kaenkoi 2 | Gas CCGT | 146.8 | 49.0 | 71.9 | ||
| 7 SPP | CCGT Khí | 79.0 | 57.7 | 45.6 | ||
| Không có ý kiến | CCGT Khí | 160.0 | 60.0 | 96.0 | ||
| Utai | CCGT Khí | 160.0 | 60.0 | 96.0 | ||
| Năng lượng mặt trời áp mái (3 hạng mục) | Ánh nắng | 0.24 | 60.0 | 0.14 | ||
| Trung Quốc | 3 dự án | 1010.8 | 79.8 | |||
| Sông Hàn (Kika, Sông Thục) | Thủy điện | 45.0 | 27.0 | 12.2 | ||
| Kakumei | Than/Gió/Mặt trời/Thủy điện (tích năng được bơm) | 965.8 | 7.0 | 67.6 | ||
| Philippines | 4 dự án※3 | 75.3 | 37.4 | |||
| Caliraya | Thủy điện | 2.3 | 50.0 | 1.1 | ||
| Botkan | Thủy điện | 2.1 | 50.0 | 1.0 | ||
| Karajan | Thủy điện (tích năng được bơm) | 68.5 | 50.0 | 34.2 | ||
| Hồ đan của tôi | Thủy điện | 2.5 | 40.0 | 1.0 | ||
| Úc | 3 dự án | 15.0 | 1.2 | |||
| Kidston Giai đoạn 1 | Ánh nắng | 5.0 | 7.7 | 0.4 | ||
| Jemaron Solar | Ánh nắng | 5.0 | 7.7 | 0.4 | ||
| Bouldercom | Bộ nhớ | 5.0 | 7.7 | 0.4 | ||
| Vương quốc Anh | 1 dự án | 85.7 | 21.4 | |||
| Triton Knoll | Năng lượng gió (ngoài khơi) | 85.7 | 25.0 | 21.4 | ||
| Indonesia | 1 dự án | 200.0 | 68.0 | |||
| Bang | Than | 200.0 | 34.0 | 68.0 | ||
| Tổng cộng (7 quốc gia)※3 | 2,583.4 | 771.2 | ||||
- ※1Chu trình kết hợp
- ※2Chu trình đơn giản
- ※3Do làm tròn nên tổng quốc gia đầu ra và tổng phân tích không khớp
