■Kỷ lục phát hành trái phiếu doanh nghiệp thẳng ra công chúng trong nước
(ban hành năm 2025)Nhấp vào số phát hành để hiển thị tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| Không 97 |
28 tháng 11 năm 2025 |
11,1 tỷ yên |
3.137 |
20 tháng 11 năm 2045 |
| Không 96 |
28 tháng 11 năm 2025 |
6,2 tỷ yên |
2.813 |
20 tháng 11 năm 2040 |
| Không 95 |
28 tháng 11 năm 2025 |
25 tỷ yên |
2.267 |
20 tháng 11 năm 2035 |
| Không 94 |
14 tháng 8 năm 2025 |
6,9 tỷ yên |
2.240 |
18 tháng 9 năm 2037 |
| Không 94 |
14 tháng 8 năm 2025 |
6,9 tỷ yên |
2.240 |
18 tháng 9 năm 2037 |
| Không 93 |
14 tháng 8 năm 2025 |
16,5 tỷ yên |
2.015 |
20 tháng 8 năm 2035 |
| Không 92 |
Ngày 12 tháng 6 năm 2025 |
2 tỷ yên |
2.694 |
20 tháng 6 năm 2045 |
| Không 91 |
Ngày 12 tháng 6 năm 2025 |
13,3 tỷ yên |
2.027 |
20 tháng 6 năm 2035 |
(ban hành năm 2024)Nhấp vào số phát hành để hiển thị tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| Không 90 |
16 tháng 8 năm 2024 |
7,8 tỷ yên |
1.368 |
18 tháng 8 năm 2034 |
| Không 89 |
Ngày 10 tháng 4 năm 2024 |
10 tỷ yên |
1.121 |
20 tháng 4 năm 2034 |
(ban hành năm 2023)Nhấp vào số phát hành để hiển thị tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| Không 88 |
16 tháng 2 năm 2024 |
5 tỷ yên |
1.754 |
20 tháng 2 năm 2043 |
| Không 87 |
16 tháng 2 năm 2024 |
20 tỷ yên |
1.106 |
20 tháng 2 năm 2034 |
| Không 86 |
30 tháng 5 năm 2023 |
20 tỷ yên |
0.930 |
20 tháng 5 năm 2033 |
(phát hành năm 2022)Nhấp vào số phát hành để hiển thị tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| Không 85 |
15 tháng 3 năm 2023 |
10 tỷ yên |
0.872 |
31/10/2029 |
| Không 84 |
16 tháng 2 năm 2023 |
20 tỷ yên |
0.754 |
18 tháng 2 năm 2028 |
| Không 83 |
Ngày 7 tháng 12 năm 2022 |
15 tỷ yên |
0.450 |
20 tháng 4 năm 2026 |
| thứ 82 |
17 tháng 11 năm 2022 |
17 tỷ yên |
1.000 |
19 tháng 11 năm 2032 |
| thứ 81 |
24 tháng 8 năm 2022 |
13,7 tỷ yên |
1.200 |
20 tháng 8 năm 2042 |
| thứ 80 |
24 tháng 8 năm 2022 |
18 tỷ yên |
0.615 |
20 tháng 8 năm 2029 |
| Không 79 |
12 tháng 7 năm 2022 |
23,9 tỷ yên |
0.350 |
18 tháng 7 năm 2025 |
| Không 78 |
26/05/2022 |
10 tỷ yên |
0.624 |
20 tháng 5 năm 2032 |
| Không 77 |
26/05/2022 |
10 tỷ yên |
0.400 |
20 tháng 5 năm 2027 |
(phát hành năm 2021)Nhấp vào số phát hành để hiển thị tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Số phát hành |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| Không 76 |
20 tháng 1 năm 2022 |
10 tỷ yên |
0.310 |
20 tháng 1 năm 2032 |
| Không 75 |
21/10/2021 |
20 tỷ yên |
0.350 |
20 tháng 10 năm 2031 |
| Không 74 |
20/05/2021 |
10 tỷ yên |
0.620 |
20 tháng 5 năm 2041 |
| Không 73 |
20 tháng 5 năm 2021 |
30 tỷ yên |
0.310 |
20 tháng 5 năm 2031 |
(phát hành năm 2020)Nhấp vào số phát hành để hiển thị bản tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| Không 72 |
21/01/2021 |
20 tỷ yên |
0.350 |
20 tháng 1 năm 2031 |
| Không 71 |
Ngày 4 tháng 6 năm 2020 |
30 tỷ yên |
0.420 |
20 tháng 6 năm 2030 |
| Không 70 |
Ngày 4 tháng 6 năm 2020 |
20 tỷ yên |
0.140 |
Ngày 20 tháng 6 năm 2025 |
(phát hành năm 2019)Nhấp vào số phát hành để hiển thị bản tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| thứ 69 |
Ngày 10 tháng 10 năm 2019 |
20 tỷ yên |
0.500 |
20 tháng 10 năm 2039 |
| thứ 68 |
Ngày 5 tháng 9 năm 2019 |
10 tỷ yên |
0.480 |
20 tháng 9 năm 2039 |
| thứ 67 |
Ngày 5 tháng 9 năm 2019 |
10 tỷ yên |
0.240 |
20 tháng 9 năm 2029 |
| thứ 66 |
23/04/2019 |
10 tỷ yên |
1.146 |
20 tháng 4 năm 2049 |
| thứ 65 |
Ngày 10 tháng 4 năm 2019 |
10 tỷ yên |
0.739 |
20 tháng 4 năm 2039 |
| thứ 64 |
Ngày 10 tháng 4 năm 2019 |
10 tỷ yên |
0.405 |
20 tháng 4 năm 2029 |
(phát hành năm 2018)Nhấp vào số phát hành để hiển thị bản tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| thứ 63 |
29/11/2018 |
10 tỷ yên |
0.250 |
20 tháng 11 năm 2025 |
| thứ 62 |
23/10/2018 |
10 tỷ yên |
0.805 |
20 tháng 10 năm 2036 |
| thứ 61 |
12/10/2018 |
10 tỷ yên |
0.682 |
20 tháng 10 năm 2033 |
| thứ 60 |
19/09/2018 |
10 tỷ yên |
0.804 |
17 tháng 9 năm 2038 |
| thứ 59 |
19/09/2018 |
20 tỷ yên |
0.414 |
20 tháng 9 năm 2028 |
| thứ 58 |
Ngày 11 tháng 7 năm 2018 |
10 tỷ yên |
0.705 |
20 tháng 7 năm 2038 |
| thứ 57 |
Ngày 11 tháng 7 năm 2018 |
20 tỷ yên |
0.355 |
20 tháng 7 năm 2028 |
| thứ 56 |
23/05/2018 |
10 tỷ yên |
0.540 |
20 tháng 5 năm 2033 |
| thứ 55 |
23/05/2018 |
20 tỷ yên |
0.375 |
19 tháng 5 năm 2028 |
(phát hành năm 2017)Nhấp vào số phát hành để hiển thị bản tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| thứ 54 |
Ngày 15 tháng 11 năm 2017 |
30 tỷ yên |
0.380 |
19 tháng 11 năm 2027 |
| thứ 53 |
13/10/2017 |
10 tỷ yên |
0.380 |
20 tháng 10 năm 2027 |
| thứ 52 |
Ngày 12 tháng 9 năm 2017 |
10 tỷ yên |
0.748 |
18 tháng 9 năm 2037 |
| thứ 51 |
19/07/2017 |
10 tỷ yên |
0.858 |
17 tháng 7 năm 2037 |
| thứ 50 |
19/07/2017 |
10 tỷ yên |
0.415 |
20 tháng 7 năm 2027 |
| thứ 49 |
18 tháng 5 năm 2017 |
20 tỷ yên |
0.400 |
20 tháng 5 năm 2027 |
| thứ 48 |
Ngày 13 tháng 4 năm 2017 |
10 tỷ yên |
0.569 |
20 tháng 4 năm 2032 |
(phát hành năm 2016)Nhấp vào số phát hành để hiển thị bản tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| thứ 47 |
22/02/2017 |
10 tỷ yên |
0.919 |
20 tháng 2 năm 2037 |
| thứ 46 |
19/01/2017 |
20 tỷ yên |
0.220 |
19 tháng 1 năm 2024 |
| thứ 45 |
29/11/2016 |
10 tỷ yên |
0.260 |
20 tháng 11 năm 2026 |
| thứ 44 |
20/10/2016 |
10 tỷ yên |
0.688 |
20 tháng 10 năm 2036 |
| thứ 43 |
Ngày 7 tháng 6 năm 2016 |
20 tỷ yên |
0.29 |
19 tháng 6 năm 2026 |
| thứ 42 |
18 tháng 4 năm 2016 |
10 tỷ yên |
0.310 |
20 tháng 4 năm 2026 |
(phát hành năm 2014)Nhấp vào số phát hành để hiển thị bản tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| thứ 41 |
Ngày 2 tháng 9 năm 2014 |
20 tỷ yên |
0.782 |
20 tháng 8 năm 2024 |
| thứ 40 |
Ngày 11 tháng 6 năm 2014 |
20 tỷ yên |
0.889 |
20 tháng 6 năm 2024 |
(phát hành năm 2013)Nhấp vào số phát hành để hiển thị tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| thứ 39 |
24/02/2014 |
20 tỷ yên |
0.929 |
20 tháng 2 năm 2024 |
| thứ 38 |
16/12/2013 |
20 tỷ yên |
0.978 |
20 tháng 12 năm 2023 |
| thứ 37 |
25 tháng 7 năm 2013 |
20 tỷ yên |
1.035 |
20 tháng 7 năm 2021 |
| thứ 36 |
30 tháng 5 năm 2013 |
20 tỷ yên |
0.717 |
18/05/2018 |
(phát hành năm 2012)Nhấp vào số phát hành để hiển thị bản tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| thứ 35 |
22/10/2012 |
20 tỷ yên |
1.126 |
20 tháng 10 năm 2022 |
| thứ 34 |
14 tháng 9 năm 2012 |
20 tỷ yên |
0.592 |
20/09/2017 |
(phát hành năm 2010)Nhấp vào số phát hành để hiển thị bản tóm tắt ấn bản (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| thứ 33 |
24 tháng 2 năm 2011 |
20 tỷ yên |
1.422 |
19 tháng 2 năm 2021 |
| thứ 32 |
Ngày 9 tháng 12 năm 2010 |
20 tỷ yên |
1.285 |
Ngày 18 tháng 12 năm 2020 |
| thứ 31 |
Ngày 9 tháng 9 năm 2010 |
20 tỷ yên |
1.155 |
18/09/2020 |
| thứ 30 |
20 tháng 5 năm 2010 |
20 tỷ yên |
1.394 |
20/05/2020 |
(ban hành năm 2009)Nhấp vào số phát hành để hiển thị bản tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| thứ 29 |
30 tháng 11 năm 2009 |
20 tỷ yên |
1.405 |
20/11/2019 |
| thứ 28 |
28 tháng 8 năm 2009 |
20 tỷ yên |
1.474 |
20/08/2019 |
| thứ 27 |
21 tháng 5 năm 2009 |
20 tỷ yên |
1.608 |
20/05/2019 |
(ban hành năm 2008)Nhấp vào số phát hành để hiển thị bản tóm tắt ấn phẩm (PDF)
| Vấn đề |
Ngày xuất bản |
Số tiền phát hành |
Lãi suất (%) |
Thời hạn quy đổi |
| thứ 26 |
12 tháng 3 năm 2009 |
15 tỷ yên |
2.22 |
20 tháng 12 năm 2028 |
| thứ 25 |
12 tháng 3 năm 2009 |
20 tỷ yên |
1.61 |
20/03/2019 |
| thứ 24 |
Ngày 11 tháng 12 năm 2008 |
20 tỷ yên |
1.21 |
20/12/2013 |
| thứ 23 |
30 tháng 5 năm 2008 |
30 tỷ yên |
1.82 |
20/03/2018 |
| thứ 22 |
24 tháng 4 năm 2008 |
30 tỷ yên |
1.60 |
20/03/2018 |
Quay lại